Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
supeditación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phụ thuộc
danh từ
subordination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supeditación
Dạng gốc
(base form)
supeditaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Y
es
ineludible
referirse
a
la
desmesura
que
se
revela
en
la
supeditación
de
los
destinos
venezolanos
a
los
designios
de
otro
país
,
colocando
a
la
Patria
en
una
posición
que
necesariamente
suscita
nuestra
protesta
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指
zhǐ
Dựa vào, phụ thuộc
靠
kào
Dựa vào, nhờ vào, phụ thuộc
属
shǔ
Trực thuộc, phụ thuộc
Tiếng Anh
subordination
Sự phân cấp bậc, sự xếp cấp dưới
AI
1
Sự phụ thuộc
1
Sự phụ thuộc
1
Sự phụ thuộc