Dịch

submerged

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
US/səbˈmɝdʒd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ở dưới nước, ngập nướctính từkhông so sánh (not comparable)underwater
  2. Chìm trong nước, ngập nướctính từkhông so sánh (not comparable)below the surface of a liquid
  3. Bị che khuất, ẩn giấutính từkhông so sánh (not comparable)hidden
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của submergeđộng từsimple past and past participle of submerge

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

submerged tenthdanh từMười phần trăm dân số nghèo nhất
unidentified submerged objectdanh từVật thể không xác định chìm trong nước, không nhất thiết có nguồn gốc từ người ngoài hành tinh
the submerged tenthcụm từTầng lớp cùng khổ trong xã hội

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bần cùng
  1. không so sánh (not comparable)Bần cùng, cùng khổpoor, impoverished

Ví dụ

  • .Janet chìm hoàn toàn dưới nước khi đang lặn bằng ống thở.
  • .Con tàu đâm phải một tảng đá ngầm.
  • .Sami bị chìm trong nước.

AI