Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmerso
C1
tính từ
(adjective)
/imˈmeɾso/
Nghĩa chính
1
Ngâm mình
tính từ
immersed
2
Ngập nước
tính từ
submerged
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inmerso
Dạng gốc
(base form)
inmers
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
inmerso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
inmers
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inmerso
inmerso
r
Máy ngâm
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
submerged
Ở dưới nước, ngập nước
immersed
Nhúng
AI
1
Ngâm mình
2
Ngập nước
1
Ngâm mình
2
Ngập nước
1
Ngâm mình
2
Ngập nước