Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmersor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy ngâm
danh từ
immerser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inmersor
Dạng gốc
(base form)
inmersor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
immerser
Người dìm mình, chẳng hạn như người thực hiện phép rửa bằng cách dìm mình
AI
1
Máy ngâm
1
Máy ngâm
1
Máy ngâm