Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semisubmerged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị ngập một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially submerged.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
submerged
Ví dụ
All
I
could
see
was
a
three-ringed
ripple
,
and
beyond
that
,
the
semisubmerged
silhouette
of
a
fellow
student
.
AI
1
Bị ngập một phần
1
Bị ngập một phần
1
Bị ngập một phần