sumergido
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/sumeɾˈxido/
Nghĩa chính
- Bị chìm, ngập dưới nướctính từsubmerged; underwater
- Phân từ quá khứ của sumergirđộng từpast participle of sumergir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sumergidoDạng gốc (base form)
- sumergidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sumergidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sumergidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economía sumergida | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đang đắm mình trong việc học.
- .Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong cuộc sống gia đình và không muốn làm việc.
- .Cá voi có thể ở dưới nước trong thời gian dài.