Dịch

sumergido

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/sumeɾˈxido/

Nghĩa chính

  1. Bị chìm, ngập dưới nướctính từsubmerged; underwater
  2. Phân từ quá khứ của sumergirđộng từpast participle of sumergir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sumergidoDạng gốc (base form)
  2. sumergidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sumergidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sumergidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

economía sumergidaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đang đắm mình trong việc học.
  • .Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong cuộc sống gia đình và không muốn làm việc.
  • .Cá voi có thể ở dưới nước trong thời gian dài.

AI