Dịch

styro

danh từ (noun)
UK/ˈstaɪ.ɹəʊ/US/ˈstaɪ.ɹoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vết cắt tự làm hại đến lớp hạ bìdanh từA self-harm cut that reaches the dermis.
  2. Bản thân lớp hạ bìdanh từThe dermis itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. styroDạng gốc (base form)
  2. styrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

styrofoam popcorndanh từĐồng nghĩa với packing peanuts

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ styrofoam

Ví dụ

  • .
  • .

AI