Nghĩa chính
- Vết cắt tự làm hại đến lớp hạ bìdanh từA self-harm cut that reaches the dermis.
- Bản thân lớp hạ bìdanh từThe dermis itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- styroDạng gốc (base form)
- styrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| styrofoam popcorndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với packing peanuts |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ styrofoam
Ví dụ
- .
- .