Dịch

laffy taffy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại kẹo taffydanh từđếm được (countable)Any type of taffy candy.
  2. Âm đạodanh từđếm được (countable)The vagina.
  3. Cân và cơ bắpdanh từkhông đếm được (uncountable)The fascia and muscles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laffy taffyDạng gốc (base form)
  2. laffy taffiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • laffy !
  • , laffy / laffy

Ngôn ngữ khác

AI