Nghĩa chính
- Các loại kẹo taffydanh từđếm được (countable)Any type of taffy candy.
- Âm đạodanh từđếm được (countable)The vagina.
- Cân và cơ bắpdanh từkhông đếm được (uncountable)The fascia and muscles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laffy taffyDạng gốc (base form)
- laffy taffiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- laffy !
- , laffy / laffy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha