Nghĩa chính
- Bọt polystyrene giãn nở, chẳng hạn như được sử dụng trong cốc và bao bìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Expanded polystyrene foam, such as is used in cups and packaging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- styrofoamDạng gốc (base form)
- styrofoamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| styrofoam popcorndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với packing peanuts |
Ví dụ
- —, , — , .Nó có vị như xốp
- , NASA’s 3,000 sub-Earth-sized . .Tom đang uống cà phê trong cốc xốp dùng một lần
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc styrofoamNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha