Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
styrofoam popcorn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
aɪ
.ɹ
ə
.
f
əʊ
m
ˈ
p
ɒ
p
.
k
ɔː
n
/
US
/ˈ
s
t
aɪ
.ɹ
ə
.
f
oʊ
m
ˈ
p
ɑ
p
.
k
ɔɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với packing peanuts
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of packing peanuts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
packing peanuts
AI
1
Đồng nghĩa với packing peanuts
1
Đồng nghĩa với packing peanuts
1
Đồng nghĩa với packing peanuts