Dịch

styrofoam popcorn

danh từ (noun)
UK/ˈstaɪ.ɹə.fəʊm ˈpɒp.kɔːn/US/ˈstaɪ.ɹə.foʊm ˈpɑp.kɔɹn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với packing peanutsdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of packing peanuts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI