Dịch

packing peanut

danh từ (noun)
UK/ˈpakɪŋ ˈpiːnʌt/US/ˈpækɪŋ ˈpiˌnʌt/

Nghĩa chính

  1. Miếng xốp nhỏ hình tròn, dùng với số lượng lớn để đệm hàng hóa trong quá trình vận chuyểndanh từA small roundish piece of foam, used in bulk for cushioning goods during transit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. packing peanutDạng gốc (base form)
  2. packing peanutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI