stuffy
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngột ngạt, nghẹttính từPoorly ventilated; partially plugged.
- Ngột ngạt, bức bốitính từUncomfortably warm without sufficient air circulation.
- Kiên quyết, gan góctính từStout; mettlesome; resolute.
- Đồ chơi nhồi bôngdanh từSynonym of stuffed toy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc stuffy3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Bướng bỉnh
- Bướng bỉnh, cau cóAngry and obstinate; sulky.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngột ngạt
Khác
Ví dụ
- can’t – .Hôm nay tôi ngửi không tốt lắm – tôi bị nghẹt mũi.
- , .Abby Jimenez / Giống như đời tôi là một căn phòng ngột ngạt, còn em là làn gió thổi vào khi cửa sổ mở ra.
- .Vị giáo sư cứng nhắc cứ lải nhải trong khi cả lớp mất kiên nhẫn.