Dịch

stuffy

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngột ngạt, nghẹttính từPoorly ventilated; partially plugged.
  2. Ngột ngạt, bức bốitính từUncomfortably warm without sufficient air circulation.
  3. Kiên quyết, gan góctính từStout; mettlesome; resolute.
  4. Đồ chơi nhồi bôngdanh từSynonym of stuffed toy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stuffyDạng gốc (base form)
  2. stuffiesSố nhiều (plural)
  3. stuffierSo sánh hơn (comparative)
  4. stuffiestSo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Bướng bỉnh
  1. Bướng bỉnh, cau cóAngry and obstinate; sulky.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngột ngạt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • can’t – .Hôm nay tôi ngửi không tốt lắm – tôi bị nghẹt mũi.
  • , .Abby Jimenez / Giống như đời tôi là một căn phòng ngột ngạt, còn em là làn gió thổi vào khi cửa sổ mở ra.
  • .Vị giáo sư cứng nhắc cứ lải nhải trong khi cả lớp mất kiên nhẫn.

AI