Nghĩa chính
- Ngột ngạt, bức bốitrạng từIn a poorly ventilated and close manner.
- Nhàm chán, bảo thủ, tẻ nhạttrạng từIn a boring and pompous manner.
- Hầm hực, bực bội, cố chấptrạng từIn an angry and obstinate manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stuffilyDạng gốc (base form)
- more stuffilySo sánh hơn (comparative)
- most stuffilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .Quả thực, có lẽ một trong những điểm tốt nhất của họ là họ dành phần lớn thời gian quẩn quanh ngột ngạt trong nhà.
- một bài giảng tẻ nhạt và ngột ngạt về nghệ thuật
- ‘ ,’ Mời vào," anh ta nói với giọng bực bội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngột ngạt