Nghĩa chính
- Thú nhồi bôngdanh từSynonym of soft toy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stuffed toyDạng gốc (base form)
- stuffed toysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi đang ôm thú nhồi bông của mình.
- , .Tôi không phải là cá thật, tôi chỉ là một con thú nhồi bông bình thường thôi.
- .Tôi ôm thú nhồi bông của mình.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha