Dịch

stuffed toy

danh từ (noun)
US/ˈstʌft ˈtɔɪ/

Nghĩa chính

  1. Thú nhồi bôngdanh từSynonym of soft toy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stuffed toyDạng gốc (base form)
  2. stuffed toysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi đang ôm thú nhồi bông của mình.
  • , .Tôi không phải là cá thật, tôi chỉ là một con thú nhồi bông bình thường thôi.
  • .Tôi ôm thú nhồi bông của mình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI