Nghĩa chính
- Xe đẩy trẻ em, xe nôidanh từA seat or chair on wheels, pushed by somebody walking behind it, typically used for transporting babies and young children.
- Người đi dạodanh từOne who strolls.
- Kẻ lang thangdanh từA vagrant.
- Âu phục nam ban ngàydanh từMen's semiformal daytime dress comprising a grey or black single- or double-breasted coat, grey striped or checked formal trousers, a grey or silver necktie, and a grey, black or buff waistcoat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strollerDạng gốc (base form)
- strollersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby strollerdanh từ | danh từ | Chiếc xe đẩy em bé |
| running strollerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jogging stroller |
| jogging strollerdanh từ | danh từ | Xe đẩy được thiết kế để chạy bộ hoặc chạy bộ, thường có ba bánh bơm hơi lớn, hệ thống treo cải tiến và phanh tay |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc strollerVí dụ
- , , ; .Viên thị trưởng nhận thấy Wilson, một kẻ lang thang, đã quá hỗn xược khi đi đến mức độ đó với một quý tộc giàu có thế lực, và đe dọa sẽ bắt giữ hắn theo luật chống lang thang.
- .Chiếc xe đẩy đó là của chúng tôi.
- .Một ông bố trẻ đẩy xe nôi.