pushchair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc xe đẩy nhỏ trong đó em bé hoặc trẻ nhỏ ngồi và được đẩy đi vòng quanhdanh từA small carriage in which a baby or child sits and is pushed around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pushchairDạng gốc (base form)
- pushchairsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa