Dịch

baby stroller

danh từ (noun)
UK/ˈbeɪ.bi ˈstɹəʊlə/US/ˈbeɪbi ˈstɹoʊlɚ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe đẩy em bédanh từA baby carriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baby strollerDạng gốc (base form)
  2. baby strollersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .

AI