Dịch

cochecito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kot͡ʃeˈθito/

Nghĩa chính

  1. Xe đẩy em bédanh từbaby carriage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochecitoDạng gốc (base form)
  2. cochecitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI