Dịch

stoutly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách kiên quyết; một cách mạnh mẽ; mạnh dạn; một cách cố chấptrạng từIn a stout manner; lustily; boldly; obstinately.
  2. Cấu trúc chắc chắntrạng từOf stout build.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stoutlyDạng gốc (base form)
  2. more stoutlySo sánh hơn (comparative)
  3. most stoutlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

stout-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạistoutely

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • stoutly-built thickly-set , , […]
  • .

AI