Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với khó khăn; khắc nghiệt; kiên cường; vững chắc
trạng từ
With difficulty; hardly; stoutly; firmly.
Nguồn gốc
(etymology)
tore
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
torely
AI
1
Với khó khăn
1
Với khó khăn
1
Với khó khăn