Dịch

torely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với khó khăn; khắc nghiệt; kiên cường; vững chắctrạng từWith difficulty; hardly; stoutly; firmly.

Nguồn gốc (etymology)

tore-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạitorely

AI