Nghĩa chính
- Ai đó cắt, chạm khắc hoặc trang trí đádanh từSomebody who cuts, carves or dresses stone.
- Máy dùng để cắt đá hoặc bê tôngdanh từA machine that is used to cut stone or concrete.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stonecutterDạng gốc (base form)
- stonecuttersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stonecutterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha