Dịch

stonecutter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó cắt, chạm khắc hoặc trang trí đádanh từSomebody who cuts, carves or dresses stone.
  2. Máy dùng để cắt đá hoặc bê tôngdanh từA machine that is used to cut stone or concrete.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stonecutterDạng gốc (base form)
  2. stonecuttersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc stonecutter

Ngôn ngữ khác

AI