stonecutting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đẽo hoặc đẽo đádanh từkhông đếm được (uncountable)The hewing or dressing of stone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stonecuttingDạng gốc (base form)
- stonecuttingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha