Dịch

stonecutting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đẽo hoặc đẽo đádanh từkhông đếm được (uncountable)The hewing or dressing of stone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stonecuttingDạng gốc (base form)
  2. stonecuttingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI