Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kanteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Sự khắc đá
danh từ
stonecutting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cantería
Dạng gốc
(base form)
cantería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stonecutting
Việc đẽo hoặc đẽo đá
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cantera
cantero
canto
AI
1
Sự khắc đá
1
Sự khắc đá
1
Sự khắc đá