cantero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kanˈteɾo/
Nghĩa chính
- Luống hoa nhỏdanh từsmall flowerbed
- Vỏ bánh mìdanh từbreadcrust
- Công nhân mỏ đá, thợ mỏdanh từquarry worker, quarryman
- Thợ đádanh từstonemason
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- bedTiếng Anhtương đương