breadcrust
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vỏ, vỏ bánh mìdanh từThe crust of bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breadcrustDạng gốc (base form)
- breadcrustsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breadcrust bombdanh từ | danh từ | Quả bom núi lửa có bề mặt bị nứt hoặc ca rô, do đó thường giống bề mặt của một ổ bánh mì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha