Dịch

breadcrust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ, vỏ bánh mìdanh từThe crust of bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breadcrustDạng gốc (base form)
  2. breadcrustsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

breadcrust bombdanh từQuả bom núi lửa có bề mặt bị nứt hoặc ca rô, do đó thường giống bề mặt của một ổ bánh mì

Nguồn gốc (etymology)

AI