cuscurro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kusˈkuro/
Nghĩa chính
- Vỏ, vỏ bánh mìdanh từbreadcrust
- Bánh mì cũdanh từstale bread
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuscurroDạng gốc (base form)
- cuscurrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh