Dịch

cuscurro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kusˈkuro/

Nghĩa chính

  1. Vỏ, vỏ bánh mìdanh từbreadcrust
  2. Bánh mì cũdanh từstale bread

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuscurroDạng gốc (base form)
  2. cuscurrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI