Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zatico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh mì cũ
danh từ
stale bread
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zatico
Dạng gốc
(base form)
zatico
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh mì cũ
1
Bánh mì cũ
1
Bánh mì cũ