Dịch

mendrugo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/menˈdɾuɡo/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì cũ; vỏ bánh mì (đặc biệt là phần gót của ổ bánh mì)danh từstale bread; breadcrust (particularly the heel of a loaf)
  2. Người ngu ngốc hoặc thô lỗdanh từstupid or rude person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mendrugoDạng gốc (base form)
  2. mendrugosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI