Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parterre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾˈtere/
Nghĩa chính
1
Bồn hoa, luống hoa
danh từ
flowerbed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parterre
Dạng gốc
(base form)
parterre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flowerbed
Bồn hoa, luống hoa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bồn hoa
macizo
Khác
cantero
Xuất hiện ở từ khác
bed
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Bồn hoa
1
Bồn hoa
1
Bồn hoa