Dịch

parterre

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈtere/

Nghĩa chính

  1. Bồn hoa, luống hoadanh từflowerbed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parterreDạng gốc (base form)
  2. parterresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bồn hoa
Khác

AI