stockman
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chăn nuôi gia súcdanh từA man who raises or looks after livestock.
- Nhân viên kho hàngdanh từA man who works in a stockroom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stockmanDạng gốc (base form)
- stockmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.