Dịch

stock-still

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không nhúc nhích, yên như phỗngtính từkhông so sánh (not comparable)Very still; motionless.
  2. Không có chuyển độngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Without motion.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • đứng yên không nhúc nhích, đứng như phỗng
  • .
  • .

AI