Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
still around
UK
/ˈ
s
t
ɪ
l
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
/
US
/ˈ
s
t
ɪ
l
ɚˈ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Vẫn còn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
还有
hái yǒu
Vẫn còn, còn
还是
hái shi
Vẫn, vẫn còn
仍
réng
Vẫn, vẫn còn
Tiếng Tây Ban Nha
todavía
Vẫn, vẫn còn, chưa
aun
Vẫn, vẫn còn, chưa
seguir
Vẫn còn, vẫn
Ví dụ
Is
the
old
shop
still
around
?
Cửa hàng cũ vẫn còn à?
Xuất hiện ở từ khác
around
kết hợp
vẫn còn
AI
1
Vẫn còn
1
Vẫn còn
1
Vẫn còn