Nghĩa chính
- Trọng tàidanh từA referee or adjudicator at a fight, wrestling match, duel, etc. who ensures fair play.
- Người câu nệdanh từSomeone who insistently advocates for something, especially for strict observance of a formal rule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sticklerDạng gốc (base form)
- sticklersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stickler (for sth)người khắt khe (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stickler syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền ảnh hưởng đến mô liên kết, đặc trưng bởi các bất thường trên khuôn mặt, các vấn đề về mắt, giảm thính lực và các vấn đề về khớp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sticklerVí dụ
- .Các nhà biên soạn từ điển rất khắt khe về ngôn ngữ chuẩn xác.
- .Anh ấy hơi khắt khe.
- .Anh ấy là người câu nệ quy tắc.