Dịch

stickler

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trọng tàidanh từA referee or adjudicator at a fight, wrestling match, duel, etc. who ensures fair play.
  2. Người câu nệdanh từSomeone who insistently advocates for something, especially for strict observance of a formal rule.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sticklerDạng gốc (base form)
  2. sticklersSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • stickler (for sth)người khắt khe (về cái gì)

Cụm từ (phrase)

Stickler syndromedanh từRối loạn di truyền ảnh hưởng đến mô liên kết, đặc trưng bởi các bất thường trên khuôn mặt, các vấn đề về mắt, giảm thính lực và các vấn đề về khớp

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

stickle-er

  1. từ tiếng Anh trung đạistighteler

Ví dụ

  • .Các nhà biên soạn từ điển rất khắt khe về ngôn ngữ chuẩn xác.
  • .Anh ấy hơi khắt khe.
  • .Anh ấy là người câu nệ quy tắc.

AI