Dịch

traditionalist

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong các hoạt động văn hóa hoặc tôn giáodanh từA person who adheres to tradition, especially in cultural or religious practices.
  2. Nhà leo núi truyền thốngdanh từA traditional climbing climber.
  3. Tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong thực hành tôn giáotính từAdhering to tradition, especially in religious practices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traditionalistDạng gốc (base form)
  2. traditionalistsSố nhiều (plural)
  3. more traditionalistSo sánh hơn (comparative)
  4. most traditionalistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

African traditionalistdanh từTín đồ của một tôn giáo truyền thống châu Phi
current-traditionalistdanh từNgười theo chủ nghĩa truyền thống hiện tại
neo-traditionalistChưa có nghĩa
paleo-traditionalistChưa có nghĩa
ultra-traditionalistChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Đồng nghiệp của tôi và tôi cùng yêu khoa học, nhưng tôi phải thừa nhận mình thiên về lối truyền thống hơn.
  • , .Trong một thế giới đầy những kỹ thuật luôn thay đổi, có gì đó đáng trân trọng ở một người theo truyền thống.

AI