traditionalist
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong các hoạt động văn hóa hoặc tôn giáodanh từA person who adheres to tradition, especially in cultural or religious practices.
- Nhà leo núi truyền thốngdanh từA traditional climbing climber.
- Tuân thủ truyền thống, đặc biệt là trong thực hành tôn giáotính từAdhering to tradition, especially in religious practices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traditionalistDạng gốc (base form)
- traditionalistsSố nhiều (plural)
- more traditionalistSo sánh hơn (comparative)
- most traditionalistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| African traditionalistdanh từ | danh từ | Tín đồ của một tôn giáo truyền thống châu Phi |
| current-traditionalistdanh từ | danh từ | Người theo chủ nghĩa truyền thống hiện tại |
| neo-traditionalist | Chưa có nghĩa | |
| paleo-traditionalist | Chưa có nghĩa | |
| ultra-traditionalist | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Đồng nghiệp của tôi và tôi cùng yêu khoa học, nhưng tôi phải thừa nhận mình thiên về lối truyền thống hơn.
- , .Trong một thế giới đầy những kỹ thuật luôn thay đổi, có gì đó đáng trân trọng ở một người theo truyền thống.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc traditionalist- traditionalismViệc tuân thủ các quan điểm hoặc thực hành truyền thống, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề văn hóa hoặc tôn giáodanh từ
- traditionalisticChủ nghĩa truyền thốngtính từ
- traditionalisticallyTheo cách truyền thốngtrạng từ
- nontraditionalistNgười không phải là người theo chủ nghĩa truyền thốngdanh từ
Từ liên quan (related word)