Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conditionalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào chủ nghĩa có điều kiện
danh từ
A believer in conditionalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conditionalist
Dạng gốc
(base form)
conditionalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
conditional
+
-ist
AI
1
Người tin vào chủ nghĩa có điều kiện
1
Người tin vào chủ nghĩa có điều kiện
1
Người tin vào chủ nghĩa có điều kiện