Dịch

conditionalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào chủ nghĩa có điều kiệndanh từA believer in conditionalism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conditionalistDạng gốc (base form)
  2. conditionalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI