Dịch

stepson

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con trai riêngdanh từThe son of one's spouse from a previous relationship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stepsonDạng gốc (base form)
  2. stepsonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

step-son

  1. từ tiếng Anh trung đạistepsone
  2. từ tiếng Anh cổstēopsunu“stepson”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*steupasunuz“stepson”

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Đây là con trai riêng của tôi, Tom.
  • .Tom không phải con trai riêng của tôi.
  • Mary's .Tom là con trai riêng của Mary.

AI