Nghĩa chính
- Con trai riêngdanh từThe son of one's spouse from a previous relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stepsonDạng gốc (base form)
- stepsonsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Đây là con trai riêng của tôi, Tom.
- .Tom không phải con trai riêng của tôi.
- Mary's .Tom là con trai riêng của Mary.