Dịch

steamroller

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Máy lu đường hạng nặng chạy bằng hơi nướcdanh từA steam-powered heavy road roller.
  2. Các con lăn đường nặngdanh từAny heavy road roller.
  3. Bất kỳ lực lượng dường như không thể cưỡng lạidanh từAny seemingly irresistible force.
  4. San lấp mặt bằng bằng xe lăn hơi nướcđộng từngoại động từ (transitive)To level a road using a steamroller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steamrollerNguyên thể (infinitive)
  2. steamrollersSố nhiều (plural)
  3. steamrolleredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. steamrolleringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • steamroller sb/sth (+ adv./prep.)đè bẹp, áp đảo ai/cái gì (+ adv./prep.)The team steamrollered their way to victory.Đội đã đè bẹp mọi đối thủ để giành chiến thắng.

Cụm từ (phrase)

Russian steamrollerdanh từLực hoặc sức mạnh nghiền nát

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc tẩu dùng để hút cần sa
  1. Chiếc tẩu dùng để hút cần sa, mở ở cả hai đầu và có một cái bát ở gần một đầuA pipe, used for smoking cannabis, open at both ends and having a bowl near one end.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • England's , Kabeya .
  • . . , , , , , , , , .
  • , , /

AI