Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Máy lu đường hạng nặng chạy bằng hơi nướcdanh từA steam-powered heavy road roller.
- Các con lăn đường nặngdanh từAny heavy road roller.
- Bất kỳ lực lượng dường như không thể cưỡng lạidanh từAny seemingly irresistible force.
- San lấp mặt bằng bằng xe lăn hơi nướcđộng từngoại động từ (transitive)To level a road using a steamroller.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steamrollerNguyên thể (infinitive)
- steamrollersSố nhiều (plural)
- steamrolleredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- steamrolleringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- steamroller sb/sth (+ adv./prep.)đè bẹp, áp đảo ai/cái gì (+ adv./prep.)The team steamrollered their way to victory.Đội đã đè bẹp mọi đối thủ để giành chiến thắng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Russian steamrollerdanh từ | danh từ | Lực hoặc sức mạnh nghiền nát |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc tẩu dùng để hút cần sa
- Chiếc tẩu dùng để hút cần sa, mở ở cả hai đầu và có một cái bát ở gần một đầuA pipe, used for smoking cannabis, open at both ends and having a bowl near one end.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc steamrollerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- England's , Kabeya .
- . . , , , , , , , , .
- , , /