Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian steamroller
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
n
ˈ
s
t
i
m
ˌ
r
oʊ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lực hoặc sức mạnh nghiền nát
danh từ
A crushing force or power.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Russian steamroller
Dạng gốc
(base form)
Russian steamroller
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lực hoặc sức mạnh nghiền nát
1
Lực hoặc sức mạnh nghiền nát
1
Lực hoặc sức mạnh nghiền nát