Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stay close
US
/ˈ
s
t
eɪ
ˈ
k
l
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Ở gần
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cerca de
Gần, ở gần
cerca
Ở gần, gần đây
donde
Bên cạnh, ở gần
Ví dụ
Stay
close
to
me
in
the
crowd
.
Hãy ở sát bên tôi trong đám đông.
Xuất hiện ở từ khác
close
kết hợp
ở gần
AI
1
Ở gần
1
Ở gần
1
Ở gần