Dịch

stargaze

động từ (verb)
US/ˈstɑɹɡeɪz/

Nghĩa chính

  1. Xem saođộng từTo look at the stars at night.
  2. Nhìn say mê với cảm xúc hoặc suy ngẫmđộng từTo gaze engrossed with emotion or contemplatively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stargazeNguyên thể (infinitive)
  2. stargazesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. stargazedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. stargazingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

stargazy piedanh từMón ăn kiểu Cornish gồm bánh nướng, được phủ một lớp vỏ bánh ngọt, được sắp xếp với các đuôi hướng vào giữa chiếc bánh và phần đầu của chúng nhô lên qua lớp vỏ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," Browning's . " . Long-Handled , . . , mine's ."
  • , . , .
  • .

AI