Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
starer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhìn trừng trừng, chăm chú nhìn
danh từ
One who stares.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
starer
Dạng gốc
(base form)
starer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
starer
stare
Nhìn chằm chằm
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
stare
+
-er
AI
1
Người nhìn trừng trừng
1
Người nhìn trừng trừng
1
Người nhìn trừng trừng