Dịch

starer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhìn trừng trừng, chăm chú nhìndanh từOne who stares.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starerDạng gốc (base form)
  2. starersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc starer

Nguồn gốc (etymology)

AI