Nghĩa chính
- Bảng xếp hạngdanh từA collective list of the standing of each team in a league.
- Số nhiều của standingdanh từplural of standing
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| standing cupdanh từ | danh từ | Chiếc cốc cao có chân và nắp |
| standing enddanh từ | danh từ | Đầu dây không dùng để thắt nút |
| standing ribdanh từ | danh từ | Miếng thịt bò từ sườn nguyên thủy, một trong tám miếng thịt bò nguyên thủy |
| standing armydanh từ | danh từ | Đội quân thường trực chuyên nghiệp bao gồm những người lính chuyên nghiệp toàn thời gian và không bị giải tán trong thời bình |
| standing cropdanh từ | danh từ | Tổng sinh khối khô của các sinh vật sống có trong một môi trường nhất định |
| standing deskdanh từ | danh từ | Bàn dùng để viết, đọc, vẽ khi đứng hoặc ngồi trên ghế cao |
| standing jokedanh từ | danh từ | Chuyện cười thông thường giữa một nhóm người |
| standing miledanh từ | danh từ | Trong đua xe, một cuộc thi hoặc cuộc đua tính giờ trên quãng đường một dặm tính từ điểm xuất phát đứng yên (tức là vị trí xuất phát đứng yên) |
Họ từ (word family)
cùng gốc standingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi không xem bảng xếp hạng vì đội của tôi đang thi đấu rất tệ.
- sport's 2001 .Các đội đua Công thức Một đã thuyết phục được cơ quan quản lý môn thể thao này cho phép số xe hiển thị vào mùa giải tới phản ánh đúng bảng xếp hạng giải vô địch năm 2001.
- .Đội bóng tôi yêu thích đang đứng gần cuối bảng xếp hạng.