Dịch

stably

trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách ổn địnhtrạng từIn a stable manner.
  2. Hoạt động săn bắn thời Trung cổ, trong đó một nhóm thợ săn và chó săn đóng quân quanh chu vi khu rừng trong một cuộc đi săn để ngăn chặn việc trốn thoát khỏi trò chơidanh từkhông đếm được (uncountable)A medieval hunting practice in which a group of hunters and hounds are stationed around the perimeter of a wood during a hunt to prevent the escape of the game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stablyDạng gốc (base form)
  2. more stablySo sánh hơn (comparative)
  3. most stablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ

stable-ly

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạistablie
  2. từ tiếng Anglo-Normanstablie

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI