stably
trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cách ổn địnhtrạng từIn a stable manner.
- Hoạt động săn bắn thời Trung cổ, trong đó một nhóm thợ săn và chó săn đóng quân quanh chu vi khu rừng trong một cuộc đi săn để ngăn chặn việc trốn thoát khỏi trò chơidanh từkhông đếm được (uncountable)A medieval hunting practice in which a group of hunters and hounds are stationed around the perimeter of a wood during a hunt to prevent the escape of the game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stablyDạng gốc (base form)
- more stablySo sánh hơn (comparative)
- most stablySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stablyVí dụ
- , .