stabling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nơi nuôi ngựa, sự chăm sóc ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A building, shed, or room for horses and cattle; a stable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stablingDạng gốc (base form)
- stablingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stabling sidingdanh từ | danh từ | Vách ngăn chứa toa xe, đặc biệt là các đoàn tàu chở khách không được sử dụng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc stablingVí dụ
- , , , , .
- ; , . .