Dịch

stabling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi nuôi ngựa, sự chăm sóc ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A building, shed, or room for horses and cattle; a stable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stablingDạng gốc (base form)
  2. stablingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stabling sidingdanh từVách ngăn chứa toa xe, đặc biệt là các đoàn tàu chở khách không được sử dụng

Ví dụ

  • , , , , .
  • ; , . .

AI