Nghĩa chính
- Sự làm cho ổn địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of stabilizing.
- Trạng thái ổn địnhdanh từđếm được (countable)The result of being stabilized.
- Sơ cứu ổn định tình trạngdanh từkhông đếm được (uncountable)A preliminary medical process for sick or injured people to attempt to keep their medical condition from deteriorating too much and too quickly before being treated in depth at a medical facility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stabilizationDạng gốc (base form)
- stabilizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stabilization funddanh từ | danh từ | Cơ chế do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương thiết lập để bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi dòng doanh thu lớn, chẳng hạn như từ các mặt hàng như dầu mỏ |
| trauma-informed stabilization treatmentdanh từ | danh từ | Mô hình trị liệu tâm lý theo từng phần, theo định hướng theo từng giai đoạn dành cho những người bị chấn thương phức tạp, phân ly và có hành vi tự hủy hoại bản thân hoặc không an toàn, được phát triển bởi Tiến sĩ tâm lý học lâm sàng Janina Fisher |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc stabilizationVí dụ
- .Việc sử dụng độ ổn định dung môi cho từng thuốc thử tương tự như việc sử dụng nhiệt tạo thành để tính nhiệt phản ứng.
- .Algeria cần một kế hoạch ổn định kinh tế mạnh mẽ.
- .Các chất thích nghi được dùng trong y học thảo dược với mục đích được cho là giúp ổn định các quá trình sinh lý và thúc đẩy cân bằng nội môi.