Dịch

estabilización

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estabiliθaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự ổn định hóa, sự làm ổn địnhdanh từstabilization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estabilizaciónDạng gốc (base form)
  2. estabilizacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI