estabilización
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estabiliθaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự ổn định hóa, sự làm ổn địnhdanh từstabilization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estabilizaciónDạng gốc (base form)
- estabilizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh