destabilization
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc làm mất ổn địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of destabilizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destabilizationDạng gốc (base form)
- destabilizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc destabilizationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha