Dịch

squirl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự khởi sắc trong chữ viết taydanh từA flourish in handwriting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squirlDạng gốc (base form)
  2. squirlsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con sóc
  1. A squirrel.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ . , .”

AI