squirl
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự khởi sắc trong chữ viết taydanh từA flourish in handwriting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squirlDạng gốc (base form)
- squirlsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con sóc
- A squirrel.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ . , .”