ardilla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾˈdiʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Con sócdanh từsquirrel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mono ardilladanh từ | danh từ | Khỉ sóc |
| ardilla de Coreadanh từ | danh từ | Sóc chuột Siberia |
| ardilla listadadanh từ | danh từ | Sóc chuột |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- " ", ."Tôi thích cây cối", con cú mèo nói.
- .Các cú mèo đỏ trong công viên rất xinh đẹp.
- .Con cú mèo đang ngủ trên cành cây.