Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ardilla de Corea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˌdiʝa de koˈɾea/
Nghĩa chính
1
Sóc chuột Siberia
danh từ
Siberian chipmunk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ardilla de Corea
Dạng gốc
(base form)
ardilla
s de Corea
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Siberian chipmunk
Con sóc chuột thuộc loài Eutamias sibiricus
AI
1
Sóc chuột Siberia
1
Sóc chuột Siberia
1
Sóc chuột Siberia